price list
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bảng giá, danh sách giá: "price list" là một danh sách liệt kê giá cả của các hàng hóa hoặc dịch vụ khác nhau, thường được cung cấp bởi người bán hoặc nhà cung cấp để khách hàng tham khảo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The store updated its price list for the new season. (Cửa hàng đã cập nhật bảng giá cho mùa mới.)
- Please check the price list before making a purchase. (Vui lòng kiểm tra danh sách giá trước khi mua hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on the price list": nằm trong danh sách giá.
- All items on the price list are subject to a 10% discount. (Tất cả các mặt hàng trong danh sách giá đều được giảm giá 10%.)
"to request a price list": yêu cầu bảng giá.
- Customers can request a price list by emailing the company. (Khách hàng có thể yêu cầu bảng giá bằng cách gửi email cho công ty.)
Biến thể và từ gần giống
Pricing (danh từ): việc định giá, hệ thống giá cả.
- The pricing of these products is competitive. (Việc định giá của các sản phẩm này có tính cạnh tranh.)
Price tag (danh từ): thẻ giá (dán trên sản phẩm).
- The price tag shows the original cost. (Thẻ giá cho thấy chi phí ban đầu.)
Từ đồng nghĩa
List of prices: danh sách giá cả.
- The list of prices is available online. (Danh sách giá cả có sẵn trực tuyến.)
Rate card: bảng giá (thường dùng trong ngành quảng cáo hoặc dịch vụ).
- The advertising agency provided a rate card for their services. (Công ty quảng cáo đã cung cấp bảng giá cho các dịch vụ của họ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To draw up a price list: lập bảng giá.
- The manager asked the team to draw up a new price list. (Người quản lý yêu cầu nhóm lập một bảng giá mới.)
To issue a price list: phát hành bảng giá.
- The company will issue a revised price list next month. (Công ty sẽ phát hành bảng giá sửa đổi vào tháng tới.)
Thành ngữ liên quan
- To be worth every penny on the price list: đáng giá từng đồng trong bảng giá.
- This luxury watch is worth every penny on the price list. (Chiếc đồng hồ cao cấp này đáng giá từng đồng trong bảng giá.)